Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 22/02/2026

UD Marbella
4 - 1

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốAlgeciras
1Chỉ số 80
9Chỉ số 211
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 41
83Chỉ số 23105
79Chỉ số 2460
2Chỉ số 34
4Chỉ số 221
1Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-212222351630819924
Đội hình xuất phát

M.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Escassi#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Carbonell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

adrian ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
tomy#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
eugeni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Sanchez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Selma#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Selma#26
D.Selma#17

D.Selma#14

D.Selma#20

D.Selma#4

D.Selma#15

D.Selma#10

D.Selma#3
Algeciras
Sơ đồ 4-4-21226431082019219
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lucena#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Garrido#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Álamo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.manin#11

l.manin#15
l.manin#23

l.manin#7

l.manin#14

l.manin#16

l.manin#24

l.manin#13

l.manin#17
l.manin#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeciras0 - 0
UD Marbella
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 3
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
Algeciras
Algeciras2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 0
UD Marbella
Algeciras1 - 1
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
FC Cartagena2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Antequera CF
Real Betis B0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
SD Tarazona
Sabadell5 - 0
UD Marbella
Villarreal B3 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Hercules
Juventud Torremolinos CF1 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Atletico de Madrid B
UD Marbella1 - 0
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras1 - 0
Juventud Torremolinos CF
Algeciras1 - 1
Eldense
Real Murcia0 - 2
Algeciras
Algeciras2 - 0
Real Betis B
SD Tarazona2 - 2
Algeciras
Algeciras3 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras0 - 0
Villarreal B
Teruel1 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
UD Ibiza3 - 0
AlgecirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#14#21#30#42#51#60#70
Algeciras
#11#21#31#44#51#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
AD Alcorcon
Gimnastic de Tarragona