Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 14/12/2025

Teruel
1 - 0

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
TeruelChỉ sốAlgeciras
4Chỉ số 26
2Chỉ số 31
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Teruel
Sơ đồ 3-5-2141418157168232111
Đội hình xuất phát
Alejandro palop#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.DelMoral#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
a.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S. Moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Blesa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Royo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Jorge#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
garcia alvaro merencio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

garcia alvaro merencio#5
garcia alvaro merencio#3

garcia alvaro merencio#22
garcia alvaro merencio#29

garcia alvaro merencio#6

garcia alvaro merencio#13

garcia alvaro merencio#10

garcia alvaro merencio#17
garcia alvaro merencio#9
Algeciras
Sơ đồ 4-4-212261511782419109
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ruiz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Garrido#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.manin#20
l.manin#30

l.manin#14

l.manin#5

l.manin#3

l.manin#16

l.manin#21

l.manin#17
l.manin#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Villarreal B1 - 2
Teruel
Atletico de Madrid B3 - 0
Teruel
Teruel0 - 1
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia0 - 0
Teruel
Teruel1 - 2
FC Cartagena
Teruel1 - 0
UD Marbella
Sant Andreu1 - 1
Teruel
UD Ibiza0 - 1
Teruel
Teruel1 - 0
Sevilla Atletico
Sabadell0 - 0
TeruelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
UD Ibiza3 - 0
Algeciras
Algeciras3 - 0
Atletico Sanluqueno
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Antequera CF
Eldense3 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 0
AD Alcorcon
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Algeciras2 - 3
CE Europa
Real Betis B1 - 1
AlgecirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teruel
#11#20#30#42#54#60#70
Algeciras
#10#20#30#41#56#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Hercules
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona