Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 30/11/2025

UD Ibiza
3 - 0

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD IbizaChỉ sốAlgeciras
42Chỉ số 2460
71Chỉ số 2380
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 4-5-1121853236121179
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Indias#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nacho gonzalez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Albert#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Gómez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

d.pozodel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.G.Hidalgo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Castillo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Bebé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
davo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
davo#27

davo#16
davo#24
davo#15

davo#10

davo#14

davo#21

davo#20
davo#8
davo#25

davo#19
Algeciras
Sơ đồ 4-5-11226411192478239
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lucena#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
joe riley#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.manin#15
l.manin#30

l.manin#14

l.manin#5

l.manin#3

l.manin#16

l.manin#10
l.manin#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
UD Ibiza2 - 2
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
UD Ibiza1 - 1
CE Europa
Atletico Sanluqueno0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Real Betis B
SD Tarazona0 - 0
UD Ibiza
Quintanar Del Rey1 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Teruel
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
Juventud Torremolinos CF3 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 2
Gimnastic de Tarragona
Atletico de Madrid B2 - 0
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras3 - 0
Atletico Sanluqueno
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Antequera CF
Eldense3 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 0
AD Alcorcon
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Algeciras2 - 3
CE Europa
Real Betis B1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Real Murcia
Algeciras1 - 2
SabadellĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#13#22#30#42#54#60#70
Algeciras
#10#20#30#42#58#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
Hercules
Sevilla Atletico
UD Marbella