Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 20/12/2025

Algeciras
0 - 0

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốVillarreal B
3Chỉ số 224
89Chỉ số 2369
59Chỉ số 2440
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-4-212215611198247109
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ruiz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Garrido#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.manin#5

l.manin#14
l.manin#30

l.manin#21

l.manin#3

l.manin#16

l.manin#20
l.manin#2

l.manin#17

l.manin#4
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-22524637161522309
Đội hình xuất phát
Y.Kinareykin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sierra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Spatz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
pascual#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Thiam#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
f.viveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
albert garcia#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rubio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rubio#27
A.Rubio#5

A.Rubio#19
A.Rubio#33

A.Rubio#20
A.Rubio#36
A.Rubio#13
A.Rubio#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal B0 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
Algeciras
Algeciras2 - 1
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Teruel1 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
UD Ibiza3 - 0
Algeciras
Algeciras3 - 0
Atletico Sanluqueno
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Antequera CF
Eldense3 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 0
AD Alcorcon
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Algeciras2 - 3
CE EuropaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
UD Ibiza0 - 0
Villarreal B
Villarreal B1 - 2
Teruel
Juventud Torremolinos CF0 - 3
Villarreal B
Villarreal B0 - 0
Gimnastic de Tarragona
SD Tarazona2 - 1
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Atletico Sanluqueno
FC Cartagena0 - 2
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Antequera CF
Hercules2 - 1
Villarreal B
Villarreal B4 - 1
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#10#20#30#40#53#60#70
Villarreal B
#10#20#30#42#56#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Real Murcia
Sevilla Atletico
UD Marbella