Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 11/01/2026

SD Tarazona
2 - 2

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD TarazonaChỉ sốAlgeciras
2Chỉ số 214
21Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 229
0Chỉ số 81
0Chỉ số 24
54Chỉ số 2361
7Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Tarazona
Sơ đồ 5-3-2125414386231017
Đội hình xuất phát

Josele#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.López#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

bakary traore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Trilles#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Borge#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

c.martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
antoni ramon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Oscar carrasco#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Busi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Agüero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Jiménez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Jiménez#22
Á.Jiménez#7
Á.Jiménez#20

Á.Jiménez#9

Á.Jiménez#19
Á.Jiménez#13

Á.Jiménez#15
Algeciras
Sơ đồ 4-4-2134611108247219
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

marquez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lucena#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alvaro mayorga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Garrido#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.manin#23

l.manin#20

l.manin#22
l.manin#2

l.manin#17

l.manin#16

l.manin#14
l.manin#19
l.manin#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Tarazona
Atletico de Madrid B1 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona3 - 2
Teruel
Eldense1 - 0
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 0
CE Europa
Atletico Sanluqueno2 - 1
SD Tarazona
AD Alcorcon1 - 0
SD Tarazona
SD Tarazona2 - 1
Villarreal B
Sabadell0 - 0
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 0
UD Ibiza
CD Ebro1 - 1
SD TarazonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras3 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras0 - 0
Villarreal B
Teruel1 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
UD Ibiza3 - 0
Algeciras
Algeciras3 - 0
Atletico Sanluqueno
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Antequera CF
Eldense3 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 0
AD AlcorconĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Tarazona
#12#22#30#47#50#60#70
Algeciras
#12#22#30#44#54#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
FC Cartagena
Hercules
Gimnastic de Tarragona
Real Murcia
Real Betis B
UD Marbella