Tunisian Professional League 120:00 ngày 01/02/2025

Jeunesse Sportive Omrane
1 - 1

Club Africain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeunesse Sportive OmraneChỉ sốClub Africain
1Chỉ số 81
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2216
44Chỉ số 2494
2Chỉ số 26
86Chỉ số 23135
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeunesse Sportive Omrane
126234312220257414
Đội hình xuất phát
montasser essid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar zouaghi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustapha souissi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rebaii hamza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yassine mizouni#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith hamida ben#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chiheb zoughlami#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malek jammel#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iheb rejeb ben#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samer marwani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas mahdhaoui#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
firas mahdhaoui#24
firas mahdhaoui#30
firas mahdhaoui#9
firas mahdhaoui#28

firas mahdhaoui#11
firas mahdhaoui#19
firas mahdhaoui#6
firas mahdhaoui#17
firas mahdhaoui#8
Club Africain
1617152211951341025
Đội hình xuất phát

G.Yeferni#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zaalouni#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Nkingne#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Youssef#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ait·Malek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Srarfi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khalil#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Khadraoui#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Bouabid#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelmalek kelaleche#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jules kooh#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jules kooh#11
jules kooh#18
jules kooh#31

jules kooh#28
jules kooh#6
jules kooh#8
jules kooh#3
jules kooh#30
jules kooh#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Sportive Omrane
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 1
Esperance Sportive Zarzis
US Ben Guerdane1 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 2
AS Gabes
Etoile Sahel3 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
AS SlimaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Club Africain0 - 0
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 2
Club Africain
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
Club Africain
Club Africain3 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien1 - 0
Club Africain
Club Africain4 - 2
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 0
U.S.MonastirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeunesse Sportive Omrane
#11#20#30#46#52#60#70
Club Africain
#11#21#30#41#56#60#70
CS Sfaxien
Olympique de Beja