Tunisian Professional League 122:00 ngày 26/01/2025

Club Africain
0 - 0

US Ben Guerdane
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AfricainChỉ sốUS Ben Guerdane
15Chỉ số 223
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
12Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
126Chỉ số 2446
171Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Africain
83036216411211328
Đội hình xuất phát
G.Sghaier#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussema·Shili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
makrem sghaier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ssemakula#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Youssef#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Yeferni#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Bouabid#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zemzemi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ait·Malek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Khadraoui#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Labidi#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Labidi#19
H.Labidi#33
H.Labidi#10
H.Labidi#31
H.Labidi#25
H.Labidi#18

H.Labidi#5
H.Labidi#15
H.Labidi#40
US Ben Guerdane
81028418299522137
Đội hình xuất phát

P.Banga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mcharek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chaibi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Labidi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Abderrazzak#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.BenAhmed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Machmoum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bida#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chaabane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Chaabane#2
A.Chaabane#15
A.Chaabane#25
A.Chaabane#19
A.Chaabane#6
A.Chaabane#33
A.Chaabane#16
A.Chaabane#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Ben Guerdane0 - 2
Club Africain
US Ben Guerdane1 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 1
Club Africain
US Ben Guerdane1 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 1
US Ben Guerdane
Club Africain2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 1
Club AfricainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Club Africain1 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 2
Club Africain
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
Club Africain
Club Africain3 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien1 - 0
Club Africain
Club Africain4 - 2
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 0
U.S.Monastir
Olympique de Beja1 - 1
Club AfricainĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Ben Guerdane
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Esperance Sportive Zarzis2 - 2
US Ben Guerdane
AS Gabes1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 3
Etoile Sahel
C.A.Bizertin0 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Metlaoui1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
US Ben GuerdaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Africain
#10#20#30#41#58#60#70
US Ben Guerdane
#10#20#30#42#51#60#70
CS Sfaxien