Azerbaijan Premier League22:00 ngày 17/10/2025

Turan Tovuz
1 - 2

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốQarabag
2Chỉ số 25
74Chỉ số 23106
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
34Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan Tovuz
1521723291959032881
Đội hình xuất phát

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex souza#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Silva#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ozobić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Olabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Miller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
batista jo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Baklov#4

O.Baklov#11
O.Baklov#13

O.Baklov#10

O.Baklov#2

O.Baklov#77

O.Baklov#17

O.Baklov#41

O.Baklov#99

O.Baklov#3
O.Baklov#6
Qarabag
99103538121521201718
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mmaee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kashchuk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Duran#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bolt dani#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

bolt dani#77

bolt dani#13

bolt dani#1

bolt dani#8

bolt dani#55

bolt dani#30

bolt dani#6
bolt dani#44

bolt dani#97

bolt dani#27

bolt dani#11

bolt dani#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 0
Qarabag
Qarabag0 - 1
Turan Tovuz
Qarabag4 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 3
Qarabag
Turan Tovuz2 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 0
Turan Tovuz
Qarabag3 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 3
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Sumgayit FK0 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz3 - 0
FK Kapaz Ganca
Sabah Baku2 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
FK Gilan Gabala
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Araz Nakhchivan
İmişli FK0 - 1
Turan Tovuz
Flamurtari0 - 1
Turan Tovuz
Corum FK1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz4 - 0
FK Kapaz GancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag2 - 0
FC Copenhagen
Qarabag2 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan0 - 5
Qarabag
Benfica2 - 3
Qarabag
Qarabag1 - 1
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 2
Qarabag
Qarabag2 - 3
Ferencvarosi TC
Qarabag0 - 1
Sumgayit FK
Ferencvarosi TC1 - 3
Qarabag
Qarabag5 - 1
Shkendija TetovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#11#21#30#43#52#60#70
Qarabag
#12#20#30#41#55#60#70
Shamakhi FK