Azerbaijan Premier League20:00 ngày 31/08/2025

Karvan Evlakh
0 - 2

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karvan EvlakhChỉ sốQarabag
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
36Chỉ số 2454
1Chỉ số 214
0Chỉ số 30
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Karvan Evlakh
423219378346771
Đội hình xuất phát
g.ibrahim#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Yunuszade#32 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Thompson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ngwisani#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kings#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Irankhah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olawale doyeni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Abdullayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali abdullayev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ibrahimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Ibrahimov#12
K.Ibrahimov#22
K.Ibrahimov#21
K.Ibrahimov#25

K.Ibrahimov#10

K.Ibrahimov#13
K.Ibrahimov#15

K.Ibrahimov#2

K.Ibrahimov#11

K.Ibrahimov#33

K.Ibrahimov#18
Qarabag
1127326183055213221
Đội hình xuất phát

E.Addai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bayramov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hikmat cabrayilzada#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kouakou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bolt dani#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Huseynov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Kashchuk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mmaee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Qurbanly#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mahammadaliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Mahammadaliyev#17

S.Mahammadaliyev#90

S.Mahammadaliyev#97
S.Mahammadaliyev#44

S.Mahammadaliyev#8

S.Mahammadaliyev#20

S.Mahammadaliyev#99

S.Mahammadaliyev#15
S.Mahammadaliyev#2

S.Mahammadaliyev#13

S.Mahammadaliyev#35

S.Mahammadaliyev#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag3 - 2
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh1 - 1
Qarabag
Karvan Evlakh0 - 0
Qarabag
Qarabag3 - 2
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh0 - 0
Qarabag
Qarabag0 - 1
Karvan EvlakhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karvan Evlakh
FK Kapaz Ganca2 - 3
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh1 - 1
FK Gilan Gabala
Mingachevir2 - 1
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh2 - 2
Qaradag Lokbatan
PFK Zaqatala3 - 0
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh2 - 0
FK Gilan Gabala
Karvan Evlakh2 - 0
Cebrayil
FK MOIK Baku1 - 1
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh1 - 1
İmişli FK
Difai Agsu FK3 - 5
Karvan EvlakhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag2 - 3
Ferencvarosi TC
Qarabag0 - 1
Sumgayit FK
Ferencvarosi TC1 - 3
Qarabag
Qarabag5 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 1
Qarabag
Qarabag1 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 3
Qarabag
Red Bull Salzburg2 - 1
Qarabag
FC Twente Enschede2 - 3
Qarabag
Metalist 1925 Kharkiv5 - 4
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karvan Evlakh
#10#20#30#40#54#60#70
Qarabag
#12#21#30#40#58#60#70
Sabah Baku
Turan Tovuz
Zira FK
Araz Nakhchivan
FC Neftci Baku
Shamakhi FK