Azerbaijan Premier League20:00 ngày 25/05/2025

Turan Tovuz
4 - 0

FK Kapaz Ganca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốFK Kapaz Ganca
7Chỉ số 222
1Chỉ số 33
32Chỉ số 2453
69Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan Tovuz
97212317403211158841
Đội hình xuất phát

Christian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zulfugarli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sadikhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kauan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guseynov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Samok#30

S.Samok#8

S.Samok#6
S.Samok#71

S.Samok#1

S.Samok#29

S.Samok#5

S.Samok#10

S.Samok#77
S.Samok#13

S.Samok#19
FK Kapaz Ganca
126283510297191278
Đội hình xuất phát

R.Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valdemar almeyda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ardazishvili#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ba#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hüseynli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kouchal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Verdasca#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Shahverdiyev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadiq shafiyev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Manafov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Khvalko#78 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Khvalko#11
Y.Khvalko#13
Y.Khvalko#17

Y.Khvalko#2
Y.Khvalko#6
Y.Khvalko#97

Y.Khvalko#88
Y.Khvalko#91
Y.Khvalko#22
Y.Khvalko#21
Y.Khvalko#18

Y.Khvalko#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kapaz Ganca5 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz4 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 0
FK Kapaz Ganca
Turan Tovuz2 - 2
FK Kapaz GancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Sumgayit FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Sabah Baku
Sabail FC0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Turan Tovuz1 - 2
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kapaz Ganca
Qarabag3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sumgayit FK
FC Neftci Baku2 - 2
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 1
Zira FK
Shamakhi FK2 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku0 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 1
Sabail FC
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz GancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#14#24#30#41#52#60#70
FK Kapaz Ganca
#10#20#30#43#57#60#70