Azerbaijan Premier League22:00 ngày 13/09/2025

Turan Tovuz
1 - 0

FK Gilan Gabala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốFK Gilan Gabala
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
0Chỉ số 31
57Chỉ số 2459
3Chỉ số 211
32Chỉ số 2568
6Chỉ số 223
78Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Gilan Gabala1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala4 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 2
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
FK Gilan Gabala
Turan Tovuz0 - 2
FK Gilan Gabala
Turan Tovuz0 - 2
FK Gilan GabalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Araz Nakhchivan
İmişli FK0 - 1
Turan Tovuz
Flamurtari0 - 1
Turan Tovuz
Corum FK1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz4 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan2 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 2
Zira FK
Karvan Evlakh1 - 1
FK Gilan Gabala
Qaradag Lokbatan0 - 3
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala4 - 0
PFK Zaqatala
FK Gilan Gabala3 - 1
Cebrayil
Karvan Evlakh2 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 0
FK MOIK Baku
İmişli FK1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala4 - 0
Difai Agsu FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#11#20#30#40#53#60#70
FK Gilan Gabala
#10#20#30#41#51#60#70
Sabah Baku
Qarabag