UEFA Champions League23:00 ngày 12/08/2025

Qarabag
5 - 1

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
QarabagChỉ sốShkendija Tetovo
135Chỉ số 2378
8Chỉ số 20
1Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 32
102Chỉ số 2443
10Chỉ số 224
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Qarabag
Sơ đồ 4-2-3-199213814435815201090
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

N. Axundzadə#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. Axundzadə#32

N. Axundzadə#22

N. Axundzadə#1

N. Axundzadə#3

N. Axundzadə#18

N. Axundzadə#6

N. Axundzadə#21

N. Axundzadə#30

N. Axundzadə#55

N. Axundzadə#97

N. Axundzadə#27

N. Axundzadə#11
Shkendija Tetovo
Sơ đồ 4-2-3-1242155114282917777
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I. Fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. Ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Tamba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ibraimi#9

B.Ibraimi#30

B.Ibraimi#8

B.Ibraimi#38

B.Ibraimi#16

B.Ibraimi#26

B.Ibraimi#19

B.Ibraimi#10

B.Ibraimi#22

B.Ibraimi#6

B.Ibraimi#25

B.Ibraimi#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Shkendija Tetovo0 - 1
Qarabag
Qarabag1 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 3
Qarabag
Red Bull Salzburg2 - 1
Qarabag
FC Twente Enschede2 - 3
Qarabag
Metalist 1925 Kharkiv5 - 4
Qarabag
Qarabag4 - 0
Zira FK
Qarabag2 - 2
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 1
Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Korzo Prilep
Shkendija Tetovo0 - 1
Qarabag
Fotbal Club FCSB1 - 2
Shkendija Tetovo
FK Korzo Prilep1 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Fotbal Club FCSB
Shkendija Tetovo1 - 1
The New Saints
The New Saints0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FC Dinamo City
CSKA Sofia1 - 1
Shkendija Tetovo
FC Koper4 - 0
Shkendija TetovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qarabag
#15#24#30#40#58#60#70
Shkendija Tetovo
#11#21#30#42#50#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax