Azerbaijan Premier League23:30 ngày 29/08/2025

FC Neftci Baku
0 - 1

Turan Tovuz
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Neftci BakuChỉ sốTuran Tovuz
6Chỉ số 213
128Chỉ số 2373
1Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 32
1Chỉ số 221
72Chỉ số 2433
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Neftci Baku
237792415101164135
Đội hình xuất phát

J.L.R.Anzules#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sacko#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sambou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Badalov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D'Almeida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Camalov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pirić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ribeiro igor#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ribeiro igor#19

ribeiro igor#7

ribeiro igor#22
ribeiro igor#47
ribeiro igor#36

ribeiro igor#8

ribeiro igor#14

ribeiro igor#17

ribeiro igor#28

ribeiro igor#27

ribeiro igor#93

ribeiro igor#1
Turan Tovuz
2188115231729195323
Đội hình xuất phát

alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sadikhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ozobić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Olabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Miller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Henrique#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Henrique#4

Henrique#99
Henrique#9

Henrique#41

Henrique#77

Henrique#2

Henrique#10
Henrique#90
Henrique#13
Henrique#6

Henrique#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan Tovuz1 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 0
Turan Tovuz
FC Neftci Baku3 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 1
FC Neftci Baku
Turan Tovuz4 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 0
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
İmişli FK0 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Shamakhi FK
AEL Limassol2 - 2
FC Neftci Baku
Bruk Bet Termalica2 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Sabah Baku1 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 0
Sabail FC
Turan Tovuz1 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 2
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK2 - 2
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Araz Nakhchivan
İmişli FK0 - 1
Turan Tovuz
Flamurtari0 - 1
Turan Tovuz
Corum FK1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz4 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 1
Turan TovuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Neftci Baku
#10#20#31#41#510#60#70
Turan Tovuz
#11#21#30#42#54#60#70
Qarabag
FK Gilan Gabala
Karvan Evlakh