Azerbaijan Premier League22:30 ngày 24/08/2025

Turan Tovuz
1 - 2

Araz Nakhchivan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốAraz Nakhchivan
6Chỉ số 212
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
7Chỉ số 225
0Chỉ số 34
59Chỉ số 2428
91Chỉ số 2377
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan Tovuz
8815992117219105321
Đội hình xuất phát

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Wadji#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sadikhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.rzayev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Olabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

x.naiafov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Miller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Baklov#6

O.Baklov#11
O.Baklov#13

O.Baklov#3
O.Baklov#90

O.Baklov#29

O.Baklov#77

O.Baklov#41

O.Baklov#23
O.Baklov#9
Araz Nakhchivan
291110234326706512
Đội hình xuất phát

Wanderson#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Simakala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Santos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Rodrigues#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mammadov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hasanalizade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Buludov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Andrade#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alxasov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Avram#22

C.Avram#7

C.Avram#2

C.Avram#17
C.Avram#76

C.Avram#14

C.Avram#19

C.Avram#77
C.Avram#24

C.Avram#94

C.Avram#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Araz Nakhchivan1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 0
Araz Nakhchivan
Turan Tovuz3 - 1
Araz Nakhchivan
Turan Tovuz3 - 0
Araz NakhchivanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
İmişli FK0 - 1
Turan Tovuz
Flamurtari0 - 1
Turan Tovuz
Corum FK1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz4 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Sabah BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan
Zira FK1 - 1
Araz Nakhchivan
Omonia Nicosia FC5 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 4
Omonia Nicosia FC
Aris Thessaloniki2 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 1
Aris Thessaloniki
Trabzonspor2 - 3
Araz Nakhchivan
Konyaspor2 - 1
Araz Nakhchivan
Alanyaspor0 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 1
Zira FK
Shamakhi FK0 - 1
Araz NakhchivanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#11#20#30#40#57#60#70
Araz Nakhchivan
#12#21#30#44#52#60#70
Qarabag
FK Gilan Gabala
Karvan Evlakh