Azerbaijan Premier League22:30 ngày 22/08/2025

Qarabag
0 - 1

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
QarabagChỉ sốSumgayit FK
8Chỉ số 21
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
145Chỉ số 2362
94Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Qarabag
Sơ đồ 4-2-3-11305532732611212218
Đội hình xuất phát

S.Mahammadaliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Huseynov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mmaee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bayramov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
hikmat cabrayilzada#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Kouakou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Addai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Kashchuk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Qurbanly#22 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

bolt dani#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

bolt dani#10

bolt dani#35

bolt dani#13
bolt dani#2

bolt dani#15

bolt dani#99

bolt dani#20

bolt dani#8
bolt dani#44

bolt dani#90

bolt dani#97
Sumgayit FK
Sơ đồ 4-3-1-2172142580823919117
Đội hình xuất phát

M.Cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Senhadji#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Pinto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Abdoul moumini#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

r.vasquez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Jankovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Akhmedzade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Akhmedzade#30
R.Akhmedzade#21

R.Akhmedzade#6
R.Akhmedzade#97
R.Akhmedzade#75

R.Akhmedzade#10

R.Akhmedzade#71
R.Akhmedzade#64

R.Akhmedzade#22
R.Akhmedzade#56

R.Akhmedzade#20
R.Akhmedzade#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Qarabag
Sumgayit FK1 - 0
Qarabag
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 6
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Qarabag1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 6
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Ferencvarosi TC1 - 3
Qarabag
Qarabag5 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 1
Qarabag
Qarabag1 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 3
Qarabag
Red Bull Salzburg2 - 1
Qarabag
FC Twente Enschede2 - 3
Qarabag
Metalist 1925 Kharkiv5 - 4
Qarabag
Qarabag4 - 0
Zira FK
Qarabag2 - 2
Sabah BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
Sabail FC1 - 4
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sumgayit FK
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK3 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 2
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 3
Sabah BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qarabag
#10#20#30#40#58#60#70
Sumgayit FK
#11#20#30#42#51#60#70
İmişli FK
FK Gilan Gabala
Karvan Evlakh