Azerbaijan Premier League22:30 ngày 28/03/2025

Turan Tovuz
1 - 4

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốQarabag
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2452
9Chỉ số 2211
40Chỉ số 2560
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
82Chỉ số 2392
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan Tovuz
2317403288971111521
Đội hình xuất phát

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sadikhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kauan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Christian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zulfugarli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Konovalov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guseynov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

alex souza#6

alex souza#19

alex souza#8

alex souza#44
alex souza#13

alex souza#33

alex souza#41

alex souza#77

alex souza#39

alex souza#10

alex souza#29
alex souza#71
Qarabag
66109990445524915281
Đội hình xuất phát

P.Andrade#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

akhundzade#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Dzhafarquliyev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Isayev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Borges#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Medina#19

K.Medina#29

K.Medina#22

K.Medina#13

K.Medina#12

K.Medina#21

K.Medina#8

K.Medina#30

K.Medina#97

K.Medina#7

K.Medina#11

K.Medina#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 0
Qarabag
Qarabag0 - 1
Turan Tovuz
Qarabag4 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 3
Qarabag
Turan Tovuz2 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 0
Turan Tovuz
Qarabag3 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 3
Qarabag
Turan Tovuz0 - 2
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca5 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Araz Nakhchivan1 - 3
Qarabag
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Qarabag1 - 1
Sabah Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Zira FK3 - 2
Qarabag
Olympiacos Piraeus3 - 0
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#11#21#30#44#55#60#70
Qarabag
#14#22#30#41#54#60#70