UEFA Champions League02:00 ngày 20/08/2025

Ferencvarosi TC
1 - 3

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốQarabag
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2385
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 228
41Chỉ số 2442
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-5-2903282225642336477519
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.O'Dowda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Joseph#75 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#7

B.Varga#16

B.Varga#63

B.Varga#8

B.Varga#77

B.Varga#21

B.Varga#33

B.Varga#10

B.Varga#5

B.Varga#99

B.Varga#30

B.Varga#27
Qarabag
Sơ đồ 4-2-3-199213814435815201090
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

N. Axundzadə#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. Axundzadə#30

N. Axundzadə#22

N. Axundzadə#1

N. Axundzadə#3

N. Axundzadə#18

N. Axundzadə#6

N. Axundzadə#21

N. Axundzadə#55

N. Axundzadə#32

N. Axundzadə#97

N. Axundzadə#27

N. Axundzadə#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC3 - 3
Qarabag
Ferencvarosi TC1 - 3
Qarabag
Qarabag1 - 1
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Ludogorets Razgrad
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Kazincbarcika
Ferencvarosi TC4 - 3
FC Noah
MTK Budapest1 - 1
Ferencvarosi TC
FC Noah1 - 2
Ferencvarosi TC
Karlsruher SC1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag5 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 1
Qarabag
Qarabag1 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 3
Qarabag
Red Bull Salzburg2 - 1
Qarabag
FC Twente Enschede2 - 3
Qarabag
Metalist 1925 Kharkiv5 - 4
Qarabag
Qarabag4 - 0
Zira FK
Qarabag2 - 2
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 1
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#11#21#30#42#54#60#70
Qarabag
#13#20#30#41#53#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax