Azerbaijan Premier League19:30 ngày 28/09/2025

Turan Tovuz
3 - 0

FK Kapaz Ganca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốFK Kapaz Ganca
3Chỉ số 25
48Chỉ số 2440
88Chỉ số 2390
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan Tovuz4 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca5 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz4 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 0
FK Kapaz GancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Sabah Baku2 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
FK Gilan Gabala
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Araz Nakhchivan
İmişli FK0 - 1
Turan Tovuz
Flamurtari0 - 1
Turan Tovuz
Corum FK1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz4 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kapaz Ganca
FK Gilan Gabala3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca0 - 2
Araz Nakhchivan
Zira FK5 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca2 - 3
Karvan Evlakh
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
Turan Tovuz4 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Qarabag3 - 0
FK Kapaz Ganca
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sumgayit FK
FC Neftci Baku2 - 2
FK Kapaz GancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#13#22#30#42#53#60#70
FK Kapaz Ganca
#10#20#30#41#55#60#70
Shamakhi FK