Azerbaijan Premier League22:30 ngày 10/05/2025

Turan Tovuz
1 - 2

FC Neftci Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốFC Neftci Baku
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 222
84Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
2Chỉ số 33
46Chỉ số 2443
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan Tovuz
23174032881591941217
Đội hình xuất phát

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sadikhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kauan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Christian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.aliyev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zulfugarli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Zulfugarli#10

I.Zulfugarli#5

I.Zulfugarli#29

I.Zulfugarli#1
I.Zulfugarli#30

I.Zulfugarli#8

I.Zulfugarli#6
I.Zulfugarli#71

I.Zulfugarli#39

I.Zulfugarli#77

I.Zulfugarli#33
I.Zulfugarli#13
FC Neftci Baku
24999311221410199198
Đội hình xuất phát

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Koffi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cafarov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fernandes alex#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Darboe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kuč#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ozobić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.salyanskiy#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sambou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Mahmudov#67
E.Mahmudov#78

E.Mahmudov#1

E.Mahmudov#17
E.Mahmudov#47

E.Mahmudov#18
E.Mahmudov#30
E.Mahmudov#86

E.Mahmudov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 0
Turan Tovuz
FC Neftci Baku3 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 1
FC Neftci Baku
Turan Tovuz4 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Zira FK1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Sabah Baku
Sabail FC0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Turan Tovuz1 - 2
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 2
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK2 - 2
FC Neftci Baku
Sabah Baku1 - 1
FC Neftci Baku
Qarabag3 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 4
Zira FK
Shamakhi FK0 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 2
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Araz Nakhchivan
Sabail FC1 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Turan TovuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#11#21#30#42#56#60#70
FC Neftci Baku
#12#22#30#43#54#60#70