Azerbaijan Premier League19:00 ngày 16/03/2025

Sabail FC
1 - 2

FC Neftci Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabail FCChỉ sốFC Neftci Baku
104Chỉ số 2384
59Chỉ số 2433
7Chỉ số 20
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabail FC
2211182010396774512
Đội hình xuất phát

M.Abbasov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abdullazada#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Ahmadov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gomis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Muradov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nabiyev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko nikolic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ya'akov·Sofir#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.mustabazada#19
a.mustabazada#88
a.mustabazada#16

a.mustabazada#83

a.mustabazada#1
a.mustabazada#99

a.mustabazada#74
a.mustabazada#25
a.mustabazada#97

a.mustabazada#7

a.mustabazada#44
FC Neftci Baku
449311499141810199124
Đội hình xuất phát

Y.Matias#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cafarov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fernandes alex#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Camalov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Koffi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kuč#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ohori#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ozobić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.salyanskiy#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Seck#30

M.Seck#9

M.Seck#13

M.Seck#6
M.Seck#47

M.Seck#17

M.Seck#22

M.Seck#20

M.Seck#77

M.Seck#1

M.Seck#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku3 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 1
FC Neftci Baku
Sabail FC0 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 0
Sabail FC
Sabail FC2 - 4
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 0
Sabail FC
FC Neftci Baku3 - 1
Sabail FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
Zira FK1 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Shamakhi FK
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Araz Nakhchivan0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 0
Sabah Baku
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 2
Sabail FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Kapaz Ganca
FC Neftci Baku1 - 0
Sumgayit FK
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
Zira FK1 - 2
FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca0 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Sabah BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabail FC
#11#21#30#42#57#60#70
FC Neftci Baku
#12#22#30#40#50#60#70