Azerbaijan Premier League18:30 ngày 07/04/2025

Shamakhi FK
0 - 2

FC Neftci Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamakhi FKChỉ sốFC Neftci Baku
2Chỉ số 24
92Chỉ số 23104
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 30
0Chỉ số 81
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
42Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamakhi FK
30331822456618931232
Đội hình xuất phát

A.Tîrcoveanu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Msanga#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adilkhanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.agcabayov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bakić#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Konate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

thuique michael#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Radenovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Radenovic#23

V.Radenovic#62

V.Radenovic#6

V.Radenovic#19

V.Radenovic#85

V.Radenovic#60
V.Radenovic#73
FC Neftci Baku
13141061999099137
Đội hình xuất phát

E.Balayev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.haqverdi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kuč#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ozobić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Guzzo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sambou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sheydaev#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Koffi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Safarov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aliyev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Aliyev#11

A.Aliyev#77

A.Aliyev#93

A.Aliyev#22

A.Aliyev#17
A.Aliyev#47

A.Aliyev#91
A.Aliyev#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku1 - 0
Shamakhi FK
FC Neftci Baku2 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
FC Neftci Baku
Shamakhi FK1 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK3 - 2
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Zira FK3 - 0
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Sabah Baku
Sabail FC0 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 2
Zira FK
Qarabag3 - 2
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 2
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Araz Nakhchivan
Sabail FC1 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Kapaz Ganca
FC Neftci Baku1 - 0
Sumgayit FK
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
Zira FK1 - 2
FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca0 - 2
FC Neftci BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamakhi FK
#10#20#30#42#52#60#70
FC Neftci Baku
#12#21#30#40#54#60#70