Azerbaijan Premier League23:00 ngày 28/04/2025

Sumgayit FK
2 - 2

FC Neftci Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốFC Neftci Baku
3Chỉ số 216
1Chỉ số 24
0Chỉ số 2211
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
24Chỉ số 2469
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumgayit FK
93623220617191458
Đội hình xuất phát

B.Abdukhalikov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khayal farzullayev#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.vasquez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tashgin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.suleymali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mustafayev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Xacayev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Badalov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.alan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Abdullazada#21

S.Abdullazada#94

S.Abdullazada#1

S.Abdullazada#77

S.Abdullazada#12

S.Abdullazada#60

S.Abdullazada#24

S.Abdullazada#7

S.Abdullazada#99
S.Abdullazada#75
S.Abdullazada#11
FC Neftci Baku
9343991447109248844
Đội hình xuất phát

R.Cafarov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Camalov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.haqverdi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Koffi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kuč#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mammadov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ozobić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sambou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shtohrin#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Matias#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Matias#90
Y.Matias#30

Y.Matias#91

Y.Matias#19

Y.Matias#17

Y.Matias#22

Y.Matias#77

Y.Matias#1

Y.Matias#7

Y.Matias#11
Y.Matias#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
FC Neftci Baku
Sumgayit FK2 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
FC Neftci Baku
Sumgayit FK0 - 4
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Zira FK3 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 2
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 3
Sabah Baku
Turan Tovuz1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Sumgayit FK0 - 4
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 3
Zira FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
Sabah Baku1 - 1
FC Neftci Baku
Qarabag3 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 4
Zira FK
Shamakhi FK0 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 2
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Araz Nakhchivan
Sabail FC1 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Kapaz GancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#12#21#30#43#51#60#70
FC Neftci Baku
#12#20#30#43#54#60#70