Azerbaijan Premier League20:00 ngày 12/04/2025

Turan Tovuz
2 - 1

Sabah Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốSabah Baku
113Chỉ số 2395
0Chỉ số 41
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 228
49Chỉ số 2441
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan Tovuz
15721412317403288119
Đội hình xuất phát

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Zulfugarli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sadikhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kauan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guseynov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Christian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Christian#1
Christian#90
Christian#71

Christian#6

Christian#8
Christian#30

Christian#19

Christian#29

Christian#10

Christian#39

Christian#33
Christian#13
Sabah Baku
70392471517933185
Đội hình xuất phát

J.Sekidika#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.irazabal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pokatilov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chakla#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Letić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
seymur mammadov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mutallimov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nuriev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Rakhmonaliev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šafranko#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

r.dashdamirov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.dashdamirov#11

r.dashdamirov#99

r.dashdamirov#55

r.dashdamirov#6

r.dashdamirov#1

r.dashdamirov#8
r.dashdamirov#32
r.dashdamirov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabah Baku2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Sabah Baku
Turan Tovuz1 - 1
Sabah Baku
Sabah Baku2 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 0
Sabah Baku
Sabah Baku1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 3
Sabah Baku
Sabah Baku0 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Sabah Baku
Sabah Baku0 - 2
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Sabail FC0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Turan Tovuz1 - 2
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Qarabag1 - 2
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah Baku
Sabah Baku0 - 1
FK Kapaz Ganca
FC Neftci Baku1 - 2
Sabah Baku
Sumgayit FK3 - 3
Sabah Baku
Sabah Baku1 - 1
Zira FK
Shamakhi FK1 - 0
Sabah Baku
Sabah Baku2 - 2
Araz Nakhchivan
Sumgayit FK0 - 4
Sabah Baku
Qarabag1 - 1
Sabah Baku
Sabail FC0 - 0
Sabah Baku
Sabah Baku2 - 1
Turan TovuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#12#20#30#43#53#60#70
Sabah Baku
#11#21#31#43#54#60#70