Azerbaijan Premier League22:30 ngày 10/03/2025

FC Neftci Baku
1 - 1

Turan Tovuz
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Neftci Baku
11249119101814993493
Đội hình xuất phát

fernandes alex#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.salyanskiy#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ozobić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ohori#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kuč#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Koffi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.haqverdi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Camalov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cafarov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Cafarov#20

R.Cafarov#90
R.Cafarov#30

R.Cafarov#9

R.Cafarov#13

R.Cafarov#6
R.Cafarov#47

R.Cafarov#17

R.Cafarov#22

R.Cafarov#77

R.Cafarov#1

R.Cafarov#7
Turan Tovuz
15941197212317403288
Đội hình xuất phát

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Christian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.aliyev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zulfugarli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sadikhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kauan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

f.hadzhiyev#29

f.hadzhiyev#10

f.hadzhiyev#39

f.hadzhiyev#77

f.hadzhiyev#33

f.hadzhiyev#8

f.hadzhiyev#44

f.hadzhiyev#1
f.hadzhiyev#13

f.hadzhiyev#6

f.hadzhiyev#11
f.hadzhiyev#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 0
Turan Tovuz
FC Neftci Baku3 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku3 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 1
FC Neftci Baku
Turan Tovuz4 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku4 - 0
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca1 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Kapaz Ganca
FC Neftci Baku1 - 0
Sumgayit FK
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
Zira FK1 - 2
FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca0 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Sabah Baku
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca5 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Pakhtakor
Gloria Buzau2 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
FC Neftci BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Neftci Baku
#11#20#30#42#56#60#70
Turan Tovuz
#11#20#31#41#50#60#70