Azerbaijan Premier League23:00 ngày 19/04/2025

Qarabag
3 - 0

FC Neftci Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
QarabagChỉ sốFC Neftci Baku
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2437
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 211
8Chỉ số 22
13Chỉ số 227
0Chỉ số 32
1Chỉ số 80
84Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Qarabag
915281044997279013
Đội hình xuất phát

K.Borges#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Dzhafarquliyev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Benzia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bayramov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

akhundzade#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Mustafazada#97

B.Mustafazada#21

B.Mustafazada#11

B.Mustafazada#66

B.Mustafazada#30

B.Mustafazada#55

B.Mustafazada#24

B.Mustafazada#12

B.Mustafazada#19

B.Mustafazada#29

B.Mustafazada#22

B.Mustafazada#81
FC Neftci Baku
4119322173996249044
Đội hình xuất phát

E.Camalov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fernandes alex#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cafarov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Darboe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Haciyev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.haqverdi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Koffi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Guzzo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sheydaev#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Matias#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Matias#8
Y.Matias#78

Y.Matias#7
Y.Matias#30

Y.Matias#9

Y.Matias#91

Y.Matias#19

Y.Matias#10
Y.Matias#47

Y.Matias#77

Y.Matias#1

Y.Matias#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
FC Neftci Baku0 - 3
Qarabag
Qarabag4 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag5 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag4 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 4
Qarabag
FC Neftci Baku1 - 4
Qarabag
Qarabag2 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 2
Qarabag
FC Neftci Baku2 - 4
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Sabail FC1 - 4
Qarabag
Qarabag1 - 0
Zira FK
Araz Nakhchivan1 - 0
Qarabag
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Araz Nakhchivan1 - 3
Qarabag
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Qarabag1 - 1
Sabah Baku
FC Neftci Baku0 - 1
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 4
Zira FK
Shamakhi FK0 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 2
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Araz Nakhchivan
Sabail FC1 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Kapaz Ganca
FC Neftci Baku1 - 0
Sumgayit FK
FC Neftci Baku0 - 1
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qarabag
#13#23#30#41#58#60#70
FC Neftci Baku
#10#20#30#42#52#60#70