Azerbaijan Premier League20:00 ngày 05/04/2025

Sabail FC
0 - 0

Turan Tovuz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabail FCChỉ sốTuran Tovuz
1Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 222
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
0Chỉ số 23
24Chỉ số 2452
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabail FC
119912203796777445
Đội hình xuất phát

R.Abdullazada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Nshuti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lytvyn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Queta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Muradov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nabiyev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nabiyev#74 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

marko nikolic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ya'akov·Sofir#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Ya'akov·Sofir#88

G.Ya'akov·Sofir#19

G.Ya'akov·Sofir#18

G.Ya'akov·Sofir#44

G.Ya'akov·Sofir#10
G.Ya'akov·Sofir#97
G.Ya'akov·Sofir#25

G.Ya'akov·Sofir#1

G.Ya'akov·Sofir#83
G.Ya'akov·Sofir#16

G.Ya'akov·Sofir#22
Turan Tovuz
174032151144232113741
Đội hình xuất phát

R.Sadikhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kauan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Guseynov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ahmadov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Yusifli#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zulfugarli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Samok#19
S.Samok#30

S.Samok#8

S.Samok#6
S.Samok#71
S.Samok#90

S.Samok#1

S.Samok#29

S.Samok#10

S.Samok#39

S.Samok#77

S.Samok#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Sabail FC
Sabail FC1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz3 - 1
Sabail FC
Sabail FC2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 3
Sabail FC
Turan Tovuz2 - 2
Sabail FC
Sabail FC1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 2
Sabail FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
FK Kapaz Ganca1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Shamakhi FK
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Araz Nakhchivan0 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 0
Sabah Baku
Qarabag5 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 1
Qarabag
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Turan Tovuz1 - 2
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca5 - 2
Turan TovuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabail FC
#10#20#30#41#50#60#70
Turan Tovuz
#10#20#30#43#53#60#70