Azerbaijan Premier League22:00 ngày 18/04/2025

Araz Nakhchivan
1 - 1

Turan Tovuz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Araz NakhchivanChỉ sốTuran Tovuz
1Chỉ số 212
1Chỉ số 32
39Chỉ số 2442
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2368
3Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Araz Nakhchivan
342684717516972912
Đội hình xuất phát

U.Abbasov#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Buludov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jatoba#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ribeiro igor#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Isgandarov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Paro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

q.qarayev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramon#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Santos#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wanderson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Avram#6

C.Avram#20

C.Avram#23
C.Avram#11

C.Avram#22
C.Avram#57

C.Avram#10

C.Avram#2

C.Avram#94
C.Avram#71
Turan Tovuz
74191115883240172321
Đội hình xuất phát

I.Zulfugarli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Christian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guseynov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kauan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sadikhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

alex souza#33

alex souza#77

alex souza#39

alex souza#10

alex souza#29

alex souza#1
alex souza#71

alex souza#6

alex souza#8
alex souza#30

alex souza#19
alex souza#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan Tovuz1 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 0
Araz Nakhchivan
Turan Tovuz3 - 1
Araz Nakhchivan
Turan Tovuz3 - 0
Araz NakhchivanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan
FK Kapaz Ganca0 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 0
Sumgayit FK
Araz Nakhchivan1 - 0
Qarabag
FC Neftci Baku1 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 1
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 3
Qarabag
Sabah Baku2 - 2
Araz Nakhchivan
Zira FK0 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 0
Sabail FC
Turan Tovuz1 - 0
Araz NakhchivanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Sabah Baku
Sabail FC0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Turan Tovuz1 - 2
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Araz Nakhchivan
#11#20#31#42#57#60#70
Turan Tovuz
#11#21#30#42#56#60#70