Azerbaijan Premier League21:30 ngày 16/03/2025

Turan Tovuz
1 - 2

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốSumgayit FK
9Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 31
3Chỉ số 212
71Chỉ số 2431
15Chỉ số 23
0Chỉ số 80
102Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan Tovuz
6741212317403288119
Đội hình xuất phát

A.Ghaderi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zulfugarli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex souza#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sadikhov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kauan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guseynov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Christian#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Christian#44

Christian#19

Christian#8
Christian#71

Christian#1

Christian#29

Christian#10

Christian#39

Christian#77

Christian#33
Christian#13
Sumgayit FK
231436981917602025
Đội hình xuất phát

r.vasquez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Badalov#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

khayal farzullayev#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Abdukhalikov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Xacayev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.mossi#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.suleymali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tashgin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.alan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.alan#11
d.alan#75

d.alan#99

d.alan#6

d.alan#7

d.alan#77

d.alan#1

d.alan#94
d.alan#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK2 - 4
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Sumgayit FK
Turan Tovuz1 - 4
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 3
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
FC Neftci Baku1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku2 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Sabail FC
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca5 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Pakhtakor
Gloria Buzau2 - 0
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Sumgayit FK0 - 4
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 3
Zira FK
Shamakhi FK1 - 0
Sumgayit FK
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
Araz Nakhchivan
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
Sabail FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#11#21#30#40#515#60#70
Sumgayit FK
#12#21#30#41#53#60#70