South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 04/05/2025

TS Galaxy
0 - 1

Richards Bay
Thống kê
Thống kê trận đấu
TS GalaxyChỉ sốRichards Bay
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
1Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 41
12Chỉ số 229
82Chỉ số 2457
96Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
TS Galaxy
Sơ đồ 4-2-3-116234253102821401517
Đội hình xuất phát

E.I.Tape#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Munyai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahlangu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Ndamane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Letsoenyo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Maduna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Mgaga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Sebelebele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Dolly#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Dithejane#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Letsoalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Letsoalo#11

V.Letsoalo#32

V.Letsoalo#27

V.Letsoalo#8

V.Letsoalo#2
V.Letsoalo#45

V.Letsoalo#9

V.Letsoalo#20
Richards Bay
Sơ đồ 4-1-2-1-21622572337361721309
Đội hình xuất phát

S.Magoola#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Fezile·Gcaba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mcineka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Mabua#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Nkosikhona Ndaba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Mngomezulu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Lindokuhle Sphuzo Zikhali#36 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Gumede#17 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
L.Mhlongo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
M.Thikazi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Mbuthuma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Mbuthuma#13
Y.Mbuthuma#7
Y.Mbuthuma#33

Y.Mbuthuma#45

Y.Mbuthuma#1
Y.Mbuthuma#8

Y.Mbuthuma#5

Y.Mbuthuma#29
Y.Mbuthuma#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Richards Bay1 - 0
TS Galaxy
Richards Bay0 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 1
Richards Bay
TS Galaxy4 - 0
Richards Bay
Richards Bay0 - 0
TS Galaxy
Richards Bay1 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 1
Richards Bay
TS Galaxy3 - 0
Richards Bay
Richards Bay0 - 0
TS GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của TS Galaxy
TS Galaxy1 - 1
Sekhukhune United
Magesi2 - 1
TS Galaxy
Kaizer Chiefs1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 2
Marumo Gallants FC
AmaZulu1 - 2
TS Galaxy
TS Galaxy3 - 1
Supersport United
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 0
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns4 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richards Bay
Mamelodi Sundowns3 - 0
Richards Bay
Richards Bay1 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu1 - 0
Richards Bay
Polokwane City FC3 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Magesi1 - 0
Richards Bay
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Richards Bay0 - 0
Chippa United
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Polokwane City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TS Galaxy
#10#20#30#41#53#60#70
Richards Bay
#11#20#31#42#54#60#70
Orlando Pirates
Bloemfontein Celtic