South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 12/03/2025

TS Galaxy
3 - 1

Supersport United
Lineup
Đội hình trận đấu
TS Galaxy
Sơ đồ 4-2-3-1162382532101140219
Đội hình xuất phát

E.I.Tape#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Munyai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbunjana#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Ndamane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Letsoenyo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mvelase#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Maduna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Mahlangu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Dolly#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Sebelebele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Zajmović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Zajmović#19
D.Zajmović#7
D.Zajmović#45

D.Zajmović#28

D.Zajmović#35

D.Zajmović#27

D.Zajmović#4

D.Zajmović#15

D.Zajmović#32
Supersport United
Sơ đồ 4-2-3-120213332438817352632
Đội hình xuất phát

R.Goss#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mobbie#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Okon#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Siyabonga Ndebele#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakay#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Moralo#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ndlovu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Lungu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Maboe#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Quaicoe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Nurković#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nurković#11

S.Nurković#18

S.Nurković#19

S.Nurković#27

S.Nurković#3
S.Nurković#34
S.Nurković#1

S.Nurković#5

S.Nurković#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Supersport United1 - 0
TS Galaxy
Supersport United0 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 3
Supersport United
Supersport United2 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 0
Supersport United
TS Galaxy1 - 1
Supersport United
Supersport United2 - 1
TS Galaxy
Supersport United0 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 3
Supersport UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của TS Galaxy
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 0
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns4 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FC
Durban City FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 0
Mamelodi Sundowns
TS Galaxy1 - 0
Chippa United
TS Galaxy0 - 0
Polokwane City FC
TS Galaxy2 - 0
Cape Town City FC
TS Galaxy7 - 0
CR Vasco Da Gama(SA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Supersport United
Supersport United2 - 2
Orlando Pirates
Supersport United0 - 0
AmaZulu
Magesi1 - 0
Supersport United
Kaizer Chiefs1 - 4
Supersport United
Supersport United1 - 1
Cape Town Spurs
Sekhukhune United1 - 1
Supersport United
Supersport United0 - 3
Mamelodi Sundowns
AmaZulu2 - 1
Supersport United
Magesi0 - 2
Supersport United
Supersport United0 - 1
Polokwane City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TS Galaxy
#13#22#30#42#50#60#70
Supersport United
#11#20#30#42#54#60#70
Marumo Gallants FC
Richards Bay
Bloemfontein Celtic