South Africa Premier Soccer League01:00 ngày 02/03/2025

Richards Bay
0 - 0

Chippa United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Richards BayChỉ sốChippa United
52Chỉ số 2548
106Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
5Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2442
9Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Richards Bay
Sơ đồ 4-2-3-116252536202371729
Đội hình xuất phát

S.Magoola#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Fezile·Gcaba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Keegan Shannon Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mcineka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Nkosikhona Ndaba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mthethwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Mthembu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Figuareido#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Thato Mohlamme#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Gumede#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Macuphu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Macuphu#27

M.Macuphu#11
M.Macuphu#8
M.Macuphu#21
M.Macuphu#33

M.Macuphu#1

M.Macuphu#36
Chippa United
Sơ đồ 4-4-1-12327184281725611149
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Modise#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Moloa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Makhele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Boy Madingwane#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Philander#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kammies#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Baloni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Maarman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Kwayiba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Evanga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Evanga#34
Evanga#32

Evanga#33
Evanga#24

Evanga#10
Evanga#12

Evanga#3

Evanga#35
Evanga#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chippa United1 - 0
Richards Bay
Chippa United3 - 0
Richards Bay
Richards Bay1 - 2
Chippa United
Richards Bay2 - 3
Chippa United
Chippa United3 - 3
Richards Bay
Richards Bay1 - 1
Chippa United
Chippa United2 - 1
Richards Bay
Chippa United2 - 1
Richards BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richards Bay
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Polokwane City FC
Richards Bay2 - 1
Marumo Gallants FC
Richards Bay0 - 0
Magesi
Richards Bay1 - 3
Orlando Pirates
Cape Town City FC2 - 1
Richards Bay
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards Bay
Richards Bay0 - 2
Mamelodi Sundowns
Lamontville Golden Arrows0 - 1
Richards Bay
Richards Bay0 - 1
Supersport UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chippa United
Chippa United0 - 1
Sekhukhune United
Cape Town City FC0 - 2
Chippa United
Kaizer Chiefs3 - 0
Chippa United
TS Galaxy1 - 0
Chippa United
Magesi1 - 4
Chippa United
Polokwane City FC1 - 0
Chippa United
Lamontville Golden Arrows1 - 2
Chippa United
Chippa United2 - 2
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs1 - 0
Chippa United
Chippa United0 - 1
Cape Town City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Richards Bay
#10#20#30#41#58#60#70
Chippa United
#10#20#30#43#54#60#70
AmaZulu
Bloemfontein Celtic