South Africa Premier Soccer League22:30 ngày 30/03/2025

TS Galaxy
1 - 2

Marumo Gallants FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TS GalaxyChỉ sốMarumo Gallants FC
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
70Chỉ số 2530
77Chỉ số 2350
5Chỉ số 25
49Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
TS Galaxy
Sơ đồ 4-2-3-1162382532102140119
Đội hình xuất phát

E.I.Tape#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Munyai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbunjana#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Ndamane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Letsoenyo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mvelase#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Maduna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Sebelebele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Dolly#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mahlangu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Zajmović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zajmović#32

D.Zajmović#15
D.Zajmović#45

D.Zajmović#20
D.Zajmović#19

D.Zajmović#17

D.Zajmović#4

D.Zajmović#27

D.Zajmović#28
Marumo Gallants FC
Sơ đồ 4-2-3-11635021
Đội hình xuất phát

D.Akpeyi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Rikhotso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nhlapo#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Mabotja#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marumo Gallants FC1 - 1
TS Galaxy
Marumo Gallants FC0 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 1
Marumo Gallants FC
TS Galaxy0 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC3 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 2
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 1
TS Galaxy
Marumo Gallants FC1 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy3 - 1
Marumo Gallants FC
TS Galaxy1 - 1
Marumo Gallants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của TS Galaxy
AmaZulu1 - 2
TS Galaxy
TS Galaxy3 - 1
Supersport United
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 0
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns4 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 3
Stellenbosch FC
Durban City FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 0
Mamelodi Sundowns
TS Galaxy1 - 0
Chippa United
TS Galaxy0 - 0
Polokwane City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marumo Gallants FC
Cape Town City FC0 - 1
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 2
Sekhukhune United
Durban City FC0 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC0 - 1
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC2 - 0
Orlando Pirates
Marumo Gallants FC0 - 0
Polokwane City FC
Marumo Gallants FC1 - 3
Mamelodi Sundowns
Marumo Gallants FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Marumo Gallants FC
Richards Bay2 - 1
Marumo Gallants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TS Galaxy
#11#20#30#41#55#60#70
Marumo Gallants FC
#12#21#30#43#55#60#70
Kaizer Chiefs
Magesi
Bloemfontein Celtic