South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 12/03/2025

Magesi
1 - 0

Richards Bay
Thống kê
Thống kê trận đấu
MagesiChỉ sốRichards Bay
1Chỉ số 26
40Chỉ số 2441
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
69Chỉ số 2363
Lineup
Đội hình trận đấu
Magesi
Sơ đồ 5-3-2125433481535183612
Đội hình xuất phát

E.Chipezeze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Delano Abrahams#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Makgoga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Buthelezi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Lehlegonolo Mokone#34 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
John Managa Mokone#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T.Masegela#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Motsie Mervyn Matima#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Kayden Kyle Rademeyer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Vandala#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Baloyi#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Baloyi#24
B.Baloyi#49
B.Baloyi#16
B.Baloyi#80

B.Baloyi#88
B.Baloyi#20
B.Baloyi#19

B.Baloyi#50
B.Baloyi#37
Richards Bay
Sơ đồ 4-2-3-116252532062123299
Đội hình xuất phát

S.Magoola#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Fezile·Gcaba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Keegan Shannon Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mcineka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Nkosikhona Ndaba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mthembu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mthethwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Mhlongo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Figuareido#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Macuphu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Mbuthuma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Mbuthuma#1

Y.Mbuthuma#45
Y.Mbuthuma#33
Y.Mbuthuma#7
Y.Mbuthuma#8

Y.Mbuthuma#72

Y.Mbuthuma#11

Y.Mbuthuma#17
Y.Mbuthuma#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Magesi
Kaizer Chiefs1 - 0
Magesi
Magesi1 - 0
Supersport United
Stellenbosch FC2 - 1
Magesi
AmaZulu3 - 0
Magesi
Polokwane City FC0 - 1
Magesi
Magesi2 - 0
Cape Town City FC
Magesi1 - 4
Chippa United
Richards Bay0 - 0
Magesi
Magesi0 - 2
Supersport United
Magesi1 - 2
Mamelodi SundownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richards Bay
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Richards Bay0 - 0
Chippa United
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Polokwane City FC
Richards Bay2 - 1
Marumo Gallants FC
Richards Bay0 - 0
Magesi
Richards Bay1 - 3
Orlando Pirates
Cape Town City FC2 - 1
Richards Bay
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards Bay
Richards Bay0 - 2
Mamelodi SundownsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Magesi
#11#21#30#44#51#60#70
Richards Bay
#10#20#30#42#56#60#70
TS Galaxy
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic