Slovak Nike liga22:00 ngày 17/05/2025

Trencin
2 - 0

MFK Skalica
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrencinChỉ sốMFK Skalica
48Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
1Chỉ số 30
80Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
43Chỉ số 2557
10Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Trencin
Sơ đồ 4-1-2-330254291427206227718
Đội hình xuất phát

M.slavicek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Skovajsa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Bondarenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bessile#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Holúbek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bariš#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

a.gajdos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
t.hajovsky#6 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Jepihhin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Sani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Adrian fiala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Adrian fiala#8
Adrian fiala#90

Adrian fiala#2

Adrian fiala#10

Adrian fiala#9

Adrian fiala#16

Adrian fiala#1

Adrian fiala#17

Adrian fiala#13
MFK Skalica
Sơ đồ 4-2-3-139923425171871112434
Đội hình xuất phát

M.Junas#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Morong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Suver#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Hradecky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gazi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.pudhorocky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Nagy#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Lukas·Leginus#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Fabry#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Smejkal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sobczyk#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sobczyk#10

A.Sobczyk#16

A.Sobczyk#12

A.Sobczyk#19

A.Sobczyk#37

A.Sobczyk#33

A.Sobczyk#31

A.Sobczyk#22

A.Sobczyk#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Skalica1 - 0
Trencin
MFK Skalica0 - 0
Trencin
Trencin2 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 4
Trencin
Trencin1 - 3
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
Trencin
Trencin0 - 0
MFK Skalica
Trencin1 - 3
MFK Skalica
MFK Skalica2 - 0
Trencin
Trencin3 - 1
MFK SkalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trencin
MFK Ruzomberok1 - 0
Trencin
KFC Komarno0 - 0
Trencin
Trencin2 - 2
Dukla Banska Bystrica
Michalovce3 - 2
Trencin
Trencin2 - 2
MFK Ruzomberok
Trencin1 - 0
KFC Komarno
Dukla Banska Bystrica2 - 3
Trencin
MFK Skalica1 - 0
Trencin
Trencin3 - 2
Michalovce
MFK Skalica0 - 0
TrencinĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Skalica
MFK Skalica3 - 1
Dukla Banska Bystrica
Michalovce2 - 4
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 1
KFC Komarno
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
KFC Komarno1 - 1
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
Michalovce
MFK Ruzomberok3 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica1 - 0
Trencin
Dukla Banska Bystrica0 - 2
MFK Skalica
MFK Skalica0 - 0
TrencinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trencin
#12#22#30#41#55#60#70
MFK Skalica
#10#20#30#40#50#60#70
Slovan Bratislava
MSK Zilina
Spartak Trnava
Dunajska Streda
Sport Podbrezova
FK Kosice