Slovak Nike liga20:30 ngày 05/04/2025

Trencin
1 - 0

KFC Komarno
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrencinChỉ sốKFC Komarno
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
66Chỉ số 2534
119Chỉ số 2396
4Chỉ số 24
53Chỉ số 2466
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Trencin
Sơ đồ 4-1-2-31904291416620229918
Đội hình xuất phát

A.Katić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Hugo pavek#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Bondarenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bessile#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Holúbek#14 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Goss#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
t.hajovsky#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

a.gajdos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Jepihhin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Doesburg#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Adrian fiala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adrian fiala#19

Adrian fiala#7

Adrian fiala#9

Adrian fiala#10

Adrian fiala#13
Adrian fiala#8

Adrian fiala#2

Adrian fiala#30
Adrian fiala#77
KFC Komarno
Sơ đồ 4-4-1-1152132481210221773
Đội hình xuất phát

f.dlubac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.spiriak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pillár#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simko#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Rudzan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Š.Šmehyl#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Žák#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nemeth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tamás#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

c.bayemi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Ganbayar·Ganbold#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ganbayar·Ganbold#80

Ganbayar·Ganbold#93

Ganbayar·Ganbold#7

Ganbayar·Ganbold#6

Ganbayar·Ganbold#15

Ganbayar·Ganbold#14

Ganbayar·Ganbold#32

Ganbayar·Ganbold#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Trencin
Dukla Banska Bystrica2 - 3
Trencin
MFK Skalica1 - 0
Trencin
Trencin3 - 2
Michalovce
MFK Skalica0 - 0
Trencin
Trencin1 - 1
Slovan Bratislava
Sport Podbrezova2 - 1
Trencin
Trencin1 - 0
KFC Komarno
Slovan Bratislava3 - 1
Trencin
FC Baník Ostrava B1 - 1
Trencin
1.SK Prostějov0 - 1
TrencinĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFC Komarno
KFC Komarno0 - 1
Michalovce
KFC Komarno2 - 1
Dukla Banska Bystrica
MFK Ruzomberok0 - 1
KFC Komarno
Sport Podbrezova2 - 2
KFC Komarno
KFC Komarno1 - 0
MSK Zilina
KFC Komarno0 - 0
MFK Skalica
Trencin1 - 0
KFC Komarno
KFC Komarno2 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
KFC Komarno
FC Ajka1 - 2
KFC KomarnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trencin
#11#20#30#40#54#60#70
KFC Komarno
#10#20#30#41#54#60#70
Spartak Trnava
Dunajska Streda
FK Kosice