Slovak Nike liga21:30 ngày 22/02/2025

MFK Ruzomberok
2 - 1

FK Kosice
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK RuzomberokChỉ sốFK Kosice
10Chỉ số 20
105Chỉ số 2462
112Chỉ số 23114
9Chỉ số 229
0Chỉ số 41
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Ruzomberok
Sơ đồ 4-3-3332532223114730155
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Malý#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mojzis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Madlenak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lavrincik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Luteran#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Souček#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Chrien#30 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Š.Gerec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.bozik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

r.bozik#18

r.bozik#20

r.bozik#8

r.bozik#16

r.bozik#3

r.bozik#6

r.bozik#28

r.bozik#1

r.bozik#17
FK Kosice
Sơ đồ 3-4-3190205788131927239
Đội hình xuất phát

D.Sipos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Innocenti#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Krivák#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kouassivi-Benissan#78 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gallovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Jakubek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Fabis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Karlo·Miljanic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Faško#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cerepkai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cerepkai#7

R.Cerepkai#11

R.Cerepkai#10

R.Cerepkai#22

R.Cerepkai#21

R.Cerepkai#15

R.Cerepkai#17

R.Cerepkai#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kosice2 - 1
MFK Ruzomberok
FK Kosice2 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 0
FK Kosice
FK Kosice2 - 3
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok3 - 0
FK Kosice
MFK Ruzomberok1 - 0
FK KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok
MFK Skalica1 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan Bratislava
Sileks0 - 3
MFK Ruzomberok
CSKA 1948 Sofia1 - 2
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok4 - 0
FK Pohronie
MFK Ruzomberok3 - 0
Tatran Presov
Tatran LM1 - 4
MFK Ruzomberok
Sport Podbrezova2 - 0
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok0 - 2
Spartak Trnava
Michalovce4 - 2
MFK RuzomberokĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kosice
FK Kosice4 - 0
Dukla Banska Bystrica
MSK Zilina0 - 2
FK Kosice
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
Stara Lubovna2 - 6
FK Kosice
SK Sigma Olomouc2 - 1
FK Kosice
FK Kosice5 - 1
Slavia TU Kosice
Spartak Trnava1 - 0
FK Kosice
FK Kosice1 - 1
MFK Skalica
KFC Komarno1 - 1
FK KosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Ruzomberok
#12#20#30#43#510#60#70
FK Kosice
#11#20#31#43#50#60#70
Dunajska Streda
Trencin