Sweden Superettan18:00 ngày 20/09/2025

Varbergs BoIS FC
3 - 1

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Varbergs BoIS FCChỉ sốTrelleborgs FF
43Chỉ số 2448
4Chỉ số 223
36Chỉ số 2564
81Chỉ số 23106
1Chỉ số 80
5Chỉ số 25
8Chỉ số 218
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Varbergs BoIS FC
Sơ đồ 4-3-329812224222821101542
Đội hình xuất phát

F.Andersson#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Liljenback#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tellgren#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Broman#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Hellman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Loukili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Sadiku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vidjeskog#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Shabani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Westermark#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Kabuye#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kabuye#13

C.Kabuye#4

C.Kabuye#11

C.Kabuye#1

C.Kabuye#23

C.Kabuye#5

C.Kabuye#18
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-3122053151024622358
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ogwuche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

wendt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
altin mehmeti#35 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Ruuska#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ruuska#19

O.Ruuska#26
O.Ruuska#50

O.Ruuska#16

O.Ruuska#7

O.Ruuska#21

O.Ruuska#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trelleborgs FF0 - 4
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF3 - 1
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
GIF Sundsvall2 - 3
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC3 - 2
Falkenberg
Varbergs BoIS FC1 - 1
Ostersunds FK
Eskilsminne IF1 - 2
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK1 - 1
Varbergs BoIS FC
Kalmar2 - 0
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Helsingborgs1 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 2
GIF Sundsvall
IK Oddevold0 - 3
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
IK Brage2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
Landskrona BoIS
Lunds BK2 - 3
Trelleborgs FF
IK Oddevold3 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 2
Umea FC
Trelleborgs FF0 - 0
Kalmar
Vasteras SK FK3 - 0
Trelleborgs FF
Landskrona BoIS1 - 2
Trelleborgs FF
Fremad Amager2 - 2
Trelleborgs FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Varbergs BoIS FC
#13#22#30#41#55#60#70
Trelleborgs FF
#11#20#30#42#55#60#70
Orebro SK