Sweden Superettan20:00 ngày 10/08/2025

Trelleborgs FF
0 - 2

Umea FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trelleborgs FFChỉ sốUmea FC
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
4Chỉ số 226
3Chỉ số 33
86Chỉ số 2473
114Chỉ số 23102
2Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-31220532113241084511
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ogwuche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Eren·Alievski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Engstrom#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Ruuska#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

z.dalugge#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Culum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Culum#7

A.Culum#16

A.Culum#17
A.Culum#42

A.Culum#19

A.Culum#14
A.Culum#4
Umea FC
Sơ đồ 4-4-21235261928186111025
Đội hình xuất phát

p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jansson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hedenquist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

david ekman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tim·Olsson#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
gideon yaw yiriyon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.T.Wikstrom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

t.gronborg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.gronborg#12

t.gronborg#32

t.gronborg#7

t.gronborg#31

t.gronborg#8

t.gronborg#9

t.gronborg#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Umea FC
Umea FC5 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF4 - 2
Umea FC
Umea FC1 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF3 - 0
Umea FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 0
Kalmar
Vasteras SK FK3 - 0
Trelleborgs FF
Landskrona BoIS1 - 2
Trelleborgs FF
Fremad Amager2 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 0
IK Oddevold
GIF Sundsvall4 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Utsiktens BK
Orgryte2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Falkenberg4 - 0
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Umea FC0 - 2
Falkenberg
IK Brage2 - 2
Umea FC
Umea FC1 - 1
Orebro SK
Sandvikens IF0 - 1
Umea FC
Falkenberg2 - 0
Umea FC
Helsingborgs5 - 1
Umea FC
Umea FC0 - 1
GIF Sundsvall
Vasteras SK FK2 - 2
Umea FC
Umea FC3 - 3
Orgryte
Kalmar2 - 0
Umea FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trelleborgs FF
#10#20#32#43#53#60#70
Umea FC
#12#20#30#44#54#60#70
Varbergs BoIS FC
Ostersunds FK