Finnish Ykkonen21:00 ngày 06/07/2025

P-Iirot
2 - 2

NJS
Thống kê
Thống kê trận đấu
P-IirotChỉ sốNJS
40Chỉ số 2433
74Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
8Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
P-Iirot
317241021819713115
Đội hình xuất phát
a.arvela#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.whiting#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.halminen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kangasaho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Silvennoinen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
urho rouna#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aukusti koivu#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
halminen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
halminen#16
halminen#1
halminen#31
halminen#20
halminen#4

halminen#9
NJS
3097529323655282226
Đội hình xuất phát

T.Collin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomi gronthal#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Huhtamäki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kimi korhonen#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuure uuro maki#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Niskanen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prince#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias vilmi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matias vilmi#12
matias vilmi#11
matias vilmi#16
matias vilmi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
Atlantis II0 - 4
P-Iirot
P-Iirot1 - 1
PPJ Akatemia
P-Iirot0 - 3
MuSa
Ilves Tampere II1 - 5
P-Iirot
P-Iirot4 - 1
Kiffen Helsinki
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
P-Iirot1 - 5
Vaasa VPS
HJS Akatemia0 - 1
P-Iirot
P-Iirot1 - 2
HPS
Aifk Turku4 - 6
P-IirotĐối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
NJS1 - 1
Ilves Tampere II
NJS3 - 3
Atlantis II
HPS1 - 0
NJS
NJS1 - 1
MuSa
NJS1 - 1
HJS Akatemia
TPV Tampere5 - 0
NJS
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
Vantaa2 - 0
NJS
NJS1 - 2
P-IirotĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
P-Iirot
#12#21#30#43#55#60#70
NJS
#12#20#30#42#56#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi