Finnish Ykkonen22:30 ngày 21/07/2025

HPS
1 - 3

P-Iirot
Thống kê
Thống kê trận đấu
HPSChỉ sốP-Iirot
4Chỉ số 31
4Chỉ số 216
0Chỉ số 81
3Chỉ số 226
43Chỉ số 2451
66Chỉ số 2374
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
HPS
21725282220462661630
Đội hình xuất phát
hamza boughrara#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso tamminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed omar#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander lindstrom#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias lamberg#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arttu granath#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jaakko eskola#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ariel barraza#39
ariel barraza#41
ariel barraza#27
ariel barraza#35
ariel barraza#31
ariel barraza#29
ariel barraza#11
ariel barraza#36
ariel barraza#32
P-Iirot
132021245101186174
Đội hình xuất phát
aukusti koivu#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias khattabi el#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hilden#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.halminen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
halminen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Silvennoinen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton vyyrylainen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.whiting#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christopher abdou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Christopher abdou#16
Christopher abdou#19
Christopher abdou#7
Christopher abdou#30
Christopher abdou#31
Christopher abdou#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HPS
Ilves Tampere II1 - 1
HPS
HPS3 - 1
Atlantis II
MuSa1 - 1
HPS
HJS Akatemia4 - 2
HPS
HPS1 - 0
NJS
TPV Tampere3 - 0
HPS
HPS1 - 0
PPJ Akatemia
Kiffen Helsinki3 - 1
HPS
P-Iirot1 - 2
HPS
HPS3 - 1
Ilves Tampere IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
MuSa1 - 1
P-Iirot
P-Iirot2 - 2
NJS
Atlantis II0 - 4
P-Iirot
P-Iirot1 - 1
PPJ Akatemia
P-Iirot0 - 3
MuSa
Ilves Tampere II1 - 5
P-Iirot
P-Iirot4 - 1
Kiffen Helsinki
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
P-Iirot1 - 5
Vaasa VPS
HJS Akatemia0 - 1
P-IirotĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HPS
#11#21#30#44#52#60#70
P-Iirot
#13#22#30#41#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi