Finnish Ykkonen21:00 ngày 03/05/2025

MuSa
1 - 2

TPV Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
MuSaChỉ sốTPV Tampere
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
2Chỉ số 32
51Chỉ số 2450
6Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
MuSa
162235840315101126
Đội hình xuất phát
J.lakkamaki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eeli Tuominen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tähkä#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alex Santos#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
loytokorpi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Veeti laine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eemil hietava#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli auranen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
olli auranen#31
olli auranen#7

olli auranen#50

olli auranen#23
TPV Tampere
151225281113227561714
Đội hình xuất phát
erik bullock#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasi kinnunen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Puustinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.rantanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jadama#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jadama#18
jadama#8

jadama#1
jadama#9
jadama#22

jadama#20
jadama#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPV Tampere4 - 2
MuSa
MuSa2 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere2 - 2
MuSa
MuSa1 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 0
MuSa
TPV Tampere0 - 0
MuSa
MuSa4 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 2
MuSa
MuSa3 - 0
TPV Tampere
MuSa2 - 3
TPV TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của MuSa
HPS1 - 3
MuSa
Ilves Tampere II2 - 1
MuSa
MuSa3 - 5
Ilves Tampere II
MuSa3 - 2
Narpes Kraft
TPV Tampere4 - 2
MuSa
Aifk Turku0 - 2
MuSa
MuSa2 - 0
Peimari United
MuSa4 - 0
VG 62
Kaarinan Pojat2 - 2
MuSa
MuSa4 - 0
MaPS MaskuĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
TPV Tampere4 - 0
PPJ Akatemia
Tampere United III0 - 7
TPV Tampere
Kiffen Helsinki2 - 3
TPV Tampere
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 2
MuSa
TPV Tampere3 - 2
SJK Akatemia B
Vantaa1 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 5
Tampere United
P-Iirot2 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere0 - 2
HJS AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MuSa
#11#20#30#42#56#60#70
TPV Tampere
#12#22#30#42#53#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi