Finnish Ykkonen22:30 ngày 16/10/2025

TPV Tampere
3 - 0

Ilves Tampere II
Thống kê
Thống kê trận đấu
TPV TampereChỉ sốIlves Tampere II
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
82Chỉ số 23120
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
44Chỉ số 2470
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
TPV Tampere
Sơ đồ 5-3-2121726253342856152711
Đội hình xuất phát
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
s.pitkakoski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
k.kylen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
ek veikko eino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
jasi kinnunen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
erik bullock#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Kostiainen#23
R.Kostiainen#10

R.Kostiainen#18

R.Kostiainen#2
R.Kostiainen#13
R.Kostiainen#8

R.Kostiainen#20
R.Kostiainen#16
Ilves Tampere II
Sơ đồ 3-5-2452436267273967903399
Đội hình xuất phát
sakari korri#45 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Kumpu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Aho#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
tomas sovelius#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Multala#72 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
v.lehtomaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
miska laaksonen#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
R.Halonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
nikkola ala niilo#90 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Tamminen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Tamminen#44

E.Tamminen#32

E.Tamminen#38
E.Tamminen#74
E.Tamminen#25
E.Tamminen#42

E.Tamminen#21
E.Tamminen#47
E.Tamminen#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPV Tampere3 - 4
Ilves Tampere II
TPV Tampere0 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
Ilves Tampere II1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 2
TPV Tampere
Ilves Tampere II3 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
Ilves Tampere II
TPV Tampere1 - 0
Ilves Tampere II
TPV Tampere1 - 3
Ilves Tampere IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
VPS Vaasa-J3 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere2 - 1
VPS Vaasa-J
TPV Tampere3 - 4
Ilves Tampere II
HPS0 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere3 - 2
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia2 - 0
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 1
P-Iirot
TPV Tampere11 - 0
Atlantis II
HPS1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
P-IirotĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 0
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb0 - 0
Ilves Tampere II
TPV Tampere3 - 4
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II5 - 1
Kiffen Helsinki
Ilves Tampere II2 - 1
HJS Akatemia
P-Iirot2 - 4
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II7 - 0
HPS
P-Iirot1 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 1
HJS Akatemia
Atlantis II1 - 5
Ilves Tampere IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TPV Tampere
#13#22#30#41#56#60#70
Ilves Tampere II
#10#20#30#40#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
PPJ Akatemia
MuSa
NJS
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi