Finnish Ykkonen22:30 ngày 02/09/2025

P-Iirot
2 - 4

Ilves Tampere II
Thống kê
Thống kê trận đấu
P-IirotChỉ sốIlves Tampere II
121Chỉ số 2479
8Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 82
6Chỉ số 25
177Chỉ số 23119
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
P-Iirot
Sơ đồ 3-4-32142211178710131914
Đội hình xuất phát

T.Kangasaho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Christopher abdou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Huotari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
j.whiting#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Silvennoinen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
aukusti koivu#13 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
urho rouna#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
idris moussa#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
idris moussa#23

idris moussa#9
idris moussa#31
idris moussa#1
idris moussa#16
Ilves Tampere II
Sơ đồ 4-2-4-04571252436724799337467
Đội hình xuất phát
sakari korri#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Turkki#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Suvanne#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kumpu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Aho#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Multala#72 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:52
miko koivuniemi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:52
E.Tamminen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
samuel syrjanen#74 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
R.Halonen#67 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68
Cầu thủ dự bị

R.Halonen#21
R.Halonen#17
R.Halonen#73

R.Halonen#32
R.Halonen#90
R.Halonen#87
R.Halonen#39
R.Halonen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
P-Iirot1 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 5
P-Iirot
P-Iirot0 - 3
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II4 - 1
P-Iirot
P-Iirot2 - 0
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II3 - 0
P-Iirot
Ilves Tampere II3 - 0
P-Iirot
P-Iirot1 - 0
Ilves Tampere II
P-Iirot2 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II8 - 0
P-IirotĐối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
TPV Tampere4 - 1
P-Iirot
P-Iirot1 - 2
Ilves Tampere II
Kiffen Helsinki3 - 0
P-Iirot
TPV Tampere1 - 0
P-Iirot
P-Iirot3 - 0
HJS Akatemia
HPS1 - 3
P-Iirot
MuSa1 - 1
P-Iirot
P-Iirot2 - 2
NJS
Atlantis II0 - 4
P-Iirot
P-Iirot1 - 1
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
Ilves Tampere II7 - 0
HPS
P-Iirot1 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 1
HJS Akatemia
Atlantis II1 - 5
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 0
PPJ Akatemia
TPV Tampere0 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 1
HPS
Ilves Tampere II2 - 0
Kiffen Helsinki
NJS1 - 1
Ilves Tampere II
MuSa0 - 2
Ilves Tampere IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
P-Iirot
#12#21#30#44#56#60#70
Ilves Tampere II
#14#23#30#44#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi