Finnish Ykkonen23:00 ngày 29/08/2025

Ilves Tampere II
7 - 0

HPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves Tampere IIChỉ sốHPS
4Chỉ số 223
61Chỉ số 2431
3Chỉ số 23
64Chỉ số 2362
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere II
714536993372219067247
Đội hình xuất phát
E.Turkki#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sakari korri#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aho#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Tamminen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Multala#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moisio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikkola ala niilo#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Halonen#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kumpu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.lehtomaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.lehtomaki#44
v.lehtomaki#74
v.lehtomaki#25
v.lehtomaki#43
v.lehtomaki#47
v.lehtomaki#73
HPS
28197974626296163025
Đội hình xuất phát
joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jooa saukkonen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu sihvola#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias lamberg#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel kenvin#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arttu granath#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jaakko eskola#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso tamminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
juuso tamminen#11
juuso tamminen#32
juuso tamminen#39
juuso tamminen#41
juuso tamminen#13
juuso tamminen#20
juuso tamminen#14
juuso tamminen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
P-Iirot1 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 1
HJS Akatemia
Atlantis II1 - 5
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 0
PPJ Akatemia
TPV Tampere0 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 1
HPS
Ilves Tampere II2 - 0
Kiffen Helsinki
NJS1 - 1
Ilves Tampere II
MuSa0 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 5
P-IirotĐối chiếu
Phong độ gần đây của HPS
NJS1 - 0
HPS
HPS1 - 2
TPV Tampere
PPJ Akatemia1 - 2
HPS
HPS1 - 0
Kiffen Helsinki
HPS1 - 3
P-Iirot
Ilves Tampere II1 - 1
HPS
HPS3 - 1
Atlantis II
MuSa1 - 1
HPS
HJS Akatemia4 - 2
HPS
HPS1 - 0
NJSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere II
#17#23#30#40#53#60#70
HPS
#10#20#30#40#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi