Finnish Ykkonen23:00 ngày 09/09/2025

Ilves Tampere II
2 - 1

HJS Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves Tampere IIChỉ sốHJS Akatemia
7Chỉ số 223
0Chỉ số 80
14Chỉ số 22
7Chỉ số 215
63Chỉ số 2537
100Chỉ số 2449
128Chỉ số 2394
0Chỉ số 33
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere II
43236874739721332599
Đội hình xuất phát

V.Bakić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vyrynen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aho#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deniz kocol#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miko koivuniemi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miska laaksonen#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.lehtomaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moisio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Suvanne#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Tamminen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Tamminen#17
E.Tamminen#37
E.Tamminen#74
E.Tamminen#26
E.Tamminen#90
E.Tamminen#41
E.Tamminen#45
E.Tamminen#73
HJS Akatemia
127172278231116184
Đội hình xuất phát
L.Inkeroinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo kannisto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.lamberg#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lehtomäki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.lehtonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron nagy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simo paakkanen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.supperi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.supperi#25
e.supperi#5
e.supperi#22
e.supperi#26
e.supperi#9
e.supperi#1
e.supperi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere II2 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 3
HJS Akatemia
HJS Akatemia5 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II3 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 5
Ilves Tampere II
HJS Akatemia1 - 4
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II0 - 0
HJS Akatemia
Ilves Tampere II1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
P-Iirot2 - 4
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II7 - 0
HPS
P-Iirot1 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 1
HJS Akatemia
Atlantis II1 - 5
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 0
PPJ Akatemia
TPV Tampere0 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 1
HPS
Ilves Tampere II2 - 0
Kiffen Helsinki
NJS1 - 1
Ilves Tampere IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 0
TPV Tampere
HJS Akatemia3 - 0
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia4 - 0
MuSa
Ilves Tampere II2 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 1
NJS
P-Iirot3 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 1
Atlantis II
HJS Akatemia3 - 3
TPV Tampere
PPJ Akatemia1 - 2
HJS Akatemia
Kiffen Helsinki1 - 4
HJS AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere II
#12#20#30#40#514#60#70
HJS Akatemia
#11#20#31#43#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi