Faroe Islands Premier League01:00 ngày 31/03/2025

NSI Runavik
11 - 0

Toftir B68
Thống kê
Thống kê trận đấu
NSI RunavikChỉ sốToftir B68
94Chỉ số 2375
0Chỉ số 42
9Chỉ số 224
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 31
16Chỉ số 211
76Chỉ số 2432
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NSI Runavik
81742916110613327
Đội hình xuất phát

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jablinski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Knudsen#11
A.Knudsen#25
A.Knudsen#23

A.Knudsen#7
A.Knudsen#19
A.Knudsen#5

A.Knudsen#15
Toftir B68
1252220511910121624
Đội hình xuất phát

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Jacobsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marjus non#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.jakupvilhelmsen#18
n.jakupvilhelmsen#29
n.jakupvilhelmsen#14
n.jakupvilhelmsen#21

n.jakupvilhelmsen#23

n.jakupvilhelmsen#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Toftir B681 - 4
NSI Runavik
Toftir B681 - 2
NSI Runavik
Toftir B682 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 3
Toftir B68
Toftir B680 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 2
Toftir B68
Toftir B680 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 3
Toftir B68
Toftir B681 - 2
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 3
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Skala Itrottarfelag0 - 0
NSI Runavik
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
IF Fuglafjordur
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 2
HB TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
Toftir B682 - 0
FC Suduroy
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Toftir B681 - 4
EB Streymur
Toftir B681 - 1
Skala Itrottarfelag
IF Fuglafjordur1 - 3
Toftir B68
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
Toftir B681 - 2
Víkingur Gøta
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68
07 Vestur Sorvagur2 - 0
Toftir B68Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NSI Runavik
#111#24#30#42#58#60#70
Toftir B68
#10#20#32#41#53#60#70
TB/FCS/Royn