Faroe Islands Premier League00:30 ngày 04/04/2025

Toftir B68
0 - 2

KI Klaksvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toftir B68Chỉ sốKI Klaksvik
34Chỉ số 2484
1Chỉ số 2218
3Chỉ số 216
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
68Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Toftir B68
252275112992412161
Đội hình xuất phát
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Jacobsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.josephsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AT.Logv#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marjus non#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Thomsen#14
T.Thomsen#13
T.Thomsen#19

T.Thomsen#23

T.Thomsen#28
T.Thomsen#4
T.Thomsen#21
KI Klaksvik
38965913107222317
Đội hình xuất phát

Robert·Williams#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavlović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brattbakk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Brattbakk#19
F.Brattbakk#28
F.Brattbakk#24

F.Brattbakk#11

F.Brattbakk#1

F.Brattbakk#6
F.Brattbakk#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik4 - 0
Toftir B68
KI Klaksvik3 - 0
Toftir B68
KI Klaksvik1 - 1
Toftir B68
Toftir B681 - 2
KI Klaksvik
Toftir B680 - 5
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 0
Toftir B68
KI Klaksvik2 - 0
Toftir B68
Toftir B680 - 5
KI Klaksvik
Toftir B680 - 5
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
Toftir B682 - 0
FC Suduroy
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Toftir B681 - 4
EB Streymur
Toftir B681 - 1
Skala Itrottarfelag
IF Fuglafjordur1 - 3
Toftir B68
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
Toftir B681 - 2
Víkingur Gøta
B36 Torshavn2 - 0
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
B36 Torshavn1 - 3
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 1
07 Vestur Sorvagur
IF Fuglafjordur1 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 2
B36 Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur0 - 1
KI Klaksvik
Víkingur Gøta1 - 2
KI Klaksvik
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 0
HB TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toftir B68
#10#20#30#45#53#60#70
KI Klaksvik
#12#20#30#42#511#60#70
TB/FCS/Royn