Myanmar Professional League16:00 ngày 28/02/2025

Thitsar Arman FC
3 - 3

Sagaing United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thitsar Arman FCChỉ sốSagaing United
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 215
0Chỉ số 30
66Chỉ số 2447
7Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Thitsar Arman FC
141135171912112416
Đội hình xuất phát
hein kyaw aung#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lin naing aung#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu si win#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun aung tun#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Saw Myo Zaw#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin htet oo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant phone myat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun hla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

htet hein#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khaing thet bhone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shine#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
shine#10
shine#23
shine#8
shine#29
shine#15
shine#28
shine#7
shine#18
shine#22
Sagaing United
97131994584255146
Đội hình xuất phát

kaung thu#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zayar kaung lin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ko aung latt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrick gilles#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant hein#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kyaw min#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sat toe naing#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
soe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tin thein#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wai htoo yan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kyaw#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kyaw#88
Kyaw#22
Kyaw#47
Kyaw#11
Kyaw#32
Kyaw#10
Kyaw#3
Kyaw#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thitsar Arman FC
ISPE FC0 - 5
Thitsar Arman FC
Dagon Port1 - 2
Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 3
Rakhine United FC
Thitsar Arman FC1 - 0
Hantharwady United
Thitsar Arman FC1 - 2
Dagon Star United
Ayeyawady united0 - 1
Thitsar Arman FC
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagaing United
Shan United3 - 0
Sagaing United
Sagaing United4 - 1
Myawady
Dagon Star United0 - 1
Sagaing United
Sagaing United2 - 0
Yadanarbon FC
Sagaing United2 - 1
ISPE FC
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Ayeyawady united3 - 1
Sagaing United
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Hantharwady United3 - 2
Sagaing UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thitsar Arman FC
#13#20#30#40#58#60#70
Sagaing United
#13#22#30#40#55#60#70