Myanmar Professional League16:00 ngày 22/02/2025

Shan United
3 - 0

Sagaing United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shan UnitedChỉ sốSagaing United
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 22
64Chỉ số 2447
83Chỉ số 2372
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Shan United
25122117262648291
Đội hình xuất phát

W.Nyakwe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bakayoko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hein#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hirota#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Khant#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zwe Khant Min#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kyaw#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Soe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Win#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ye#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Thu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Thu#27

P.Thu#20

P.Thu#13

P.Thu#23

P.Thu#19

P.Thu#24

P.Thu#7

P.Thu#15

P.Thu#9
Sagaing United
54788772532486991
Đội hình xuất phát
tin thein#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min aung thu#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zaw htet tun#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hlaing aung win#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwai thang nuan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sat toe naing#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

kyaw min#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kyaw#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrick gilles#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ko aung latt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ko aung latt#3
ko aung latt#14
ko aung latt#13
ko aung latt#16
ko aung latt#11

ko aung latt#90
ko aung latt#45
ko aung latt#9
ko aung latt#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sagaing United1 - 5
Shan United
Shan United4 - 1
Sagaing United
Sagaing United0 - 1
Shan United
Shan United2 - 0
Sagaing United
Sagaing United1 - 5
Shan United
Shan United5 - 1
Sagaing United
Sagaing United1 - 2
Shan United
Shan United2 - 0
Sagaing United
Sagaing United2 - 2
Shan United
Sagaing United0 - 2
Shan UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shan United
Shan United3 - 0
Rakhine United FC
ISPE FC0 - 5
Shan United
Preah Khan Reach Svay Rieng FC4 - 2
Shan United
Dagon Star United0 - 0
Shan United
Myawady1 - 5
Shan United
Shan United1 - 4
BG Pathum United
Yangon United0 - 1
Shan United
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Shan United0 - 5
Terengganu FC
Shan United2 - 0
Yadanarbon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagaing United
Sagaing United4 - 1
Myawady
Dagon Star United0 - 1
Sagaing United
Sagaing United2 - 0
Yadanarbon FC
Sagaing United2 - 1
ISPE FC
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Ayeyawady united3 - 1
Sagaing United
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Hantharwady United3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 0
Ayeyawady unitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shan United
#13#20#30#40#54#60#70
Sagaing United
#10#20#30#41#52#60#70