Myanmar Professional League16:00 ngày 20/01/2025

Ayeyawady united
0 - 1

Thitsar Arman FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ayeyawady unitedChỉ sốThitsar Arman FC
64Chỉ số 2466
5Chỉ số 27
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
107Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Ayeyawady united
Sơ đồ 4-2-3-11323661047179921117
Đội hình xuất phát
Htet hein soe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
phyo pyae zaw#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
wai thu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaung kyaw#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
thiha#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
soe paing yan#47 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
yint ye phyo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
pyae aung phyo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
hein naing#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Zar yar aung#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
nyi nyi aung#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
nyi nyi aung#5
nyi nyi aung#30
nyi nyi aung#44
nyi nyi aung#16
nyi nyi aung#8
nyi nyi aung#27
nyi nyi aung#22
nyi nyi aung#77
nyi nyi aung#18
Thitsar Arman FC
Sơ đồ 4-3-31191213251076161117
Đội hình xuất phát

lin naing aung#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lin htet oo#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
khant phone myat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
thu si win#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
moo pwe htoo saw#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
pyae aung#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Min Maw Oo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
kyaw min yell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
shine#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tun hla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Saw Myo Zaw#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Saw Myo Zaw#2
Saw Myo Zaw#21
Saw Myo Zaw#18
Saw Myo Zaw#5

Saw Myo Zaw#9
Saw Myo Zaw#22
Saw Myo Zaw#4
Saw Myo Zaw#23
Saw Myo Zaw#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ayeyawady united
Ayeyawady united0 - 2
ISPE FC
Ayeyawady united3 - 1
Sagaing United
Myawady1 - 3
Ayeyawady united
Shan United2 - 0
Ayeyawady united
Sagaing United2 - 0
Ayeyawady united
Rakhine United FC1 - 1
Ayeyawady united
Ayeyawady united1 - 2
Shan United
Ayeyawady united1 - 1
Glory Goal FC
Yangon United4 - 1
Ayeyawady united
Ayeyawady united0 - 1
Dagon Star UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thitsar Arman FC
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon United
Thitsar Arman FC1 - 4
ISPE FC
Thitsar Arman FC3 - 2
Myawady
Thitsar Arman FC3 - 3
Dagon Port
Sagaing United4 - 1
Thitsar Arman FC
Rakhine United FC0 - 6
Thitsar Arman FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hantharwady United